里出外进
Phồn thể: 裡出外進
lǐ chū wài jìn
Âm Hán Việt: lý xuất ngoại tiến
1.không đều
2.không trật tự
3.mọi thứ đều lòi ra
uneven · in disorder · everything sticking out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác