释然
Phồn thể: 釋然
shì rán
Âm Hán Việt: thích nhiên
1.nhẹ nhõm
2.thanh thản
3.cảm thấy nhẹ nhõm
relieved · at ease · feel relieved
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác