采行
Phồn thể: 採行
cǎi xíng
Âm Hán Việt: thái hành
1.áp dụng (hệ thống, chính sách, chiến lược, v.v.)
to adopt (a system, policy, strategy etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác