采花大盗
Phồn thể: 採花大盜
cǎi huā dà dào
Âm Hán Việt: thái hoa đại đạo
1.nghĩa đen: kẻ trộm hoa
2.nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm
notorious rapist; serial rapist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác