采煤工作面
Phồn thể: 採煤工作面
cǎi méi gōng zuò miàn
Âm Hán Việt: thái môi công tác diện
1.(khai thác mỏ) gương than
(mining) coalface
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác