采取行动
Phồn thể: 採取行動
cǎi qǔ xíng dòng
Âm Hán Việt: thái thủ hành động
1.thực hiện hành động
2.áp dụng chính sách
3.tiến hành giải quyết vấn đề
to take action · to adopt policies · to move on some issue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác