醋酸纤维
Phồn thể: 醋酸纖維
cù suān xiān wéi
Âm Hán Việt: thố toan tiêm duy
1.acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)
cellulose acetate (used for film and fiber)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác