醋磺内酯钾
Phồn thể: 醋磺內酯鉀
cù huáng nèi zhǐ jiǎ
Âm Hán Việt: thố huỳnh nội chỉ giáp
acesulfame potassium; acesulfame K (an artificial sweetener)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác