酸甜苦辣
suān tián kǔ là
Âm Hán Việt: toan điềm khổ lạt
HSK 5
1.chua, ngọt, đắng và cay nóng
2.nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
(lit.) sour, sweet, bitter and spicy (idiom) · (fig.) all kinds of flavors; the joys and sorrows of life
cụm từbộ 酉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác