酬
4 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chóu
Âm Hán Việt: thù
1.biến thể cũ của 酬
old variant of 酬
chóu
Âm Hán Việt: thù
1.biến thể của 酬
variant of 酬
chóu
Âm Hán Việt: thù
1.tiếp đãi
2.đền đáp
3.trả lại
4.thưởng
5.bồi thường
6.trả lời
7.phản hồi
to entertain · to repay · to return · to reward · to compensate · to reply · to answer
chóu
Âm Hán Việt: thù
1.biến thể của 酬
variant of 酬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác