酪梨莎莎酱
Phồn thể: 酪梨莎莎醬
lào lí shā shā jiàng
Âm Hán Việt: lạc lê sa sa tương
guacamole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 酪梨莎莎醬
lào lí shā shā jiàng
Âm Hán Việt: lạc lê sa sa tương
guacamole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác