酩酊大醉
mǐng dǐng dà zuì
Âm Hán Việt: mính đính đại tuý
1.say bí tỉ; say khướt; say như chết
(idiom) dead drunk; plastered; as drunk as a lord
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác