酣畅
Phồn thể: 酣暢
hān chàng
Âm Hán Việt: hàm sướng
HSK 7-9
1.không kiềm chế
2.vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ
3.uống thả ga
unrestrained · cheerful lack of inhibition, esp. for drinking or sleeping · to drink with abandon
tính từbộ 酉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác