酚类化合物
Phồn thể: 酚類化合物
fēn lèi huà hé wù
Âm Hán Việt: phân loại hoá hợp vật
1.(hóa học) phenol
(chemistry) phenol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác