酒精洗手液
jiǔ jīng xǐ shǒu yè
Âm Hán Việt: tửu tinh tẩy thủ dịch
1.nước rửa tay có cồn
alcohol-based hand sanitizer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác