酒池肉林
jiǔ chí ròu lín
Âm Hán Việt: tửu trì nhục lâm
1.ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng
2.tiệc tùng xa hoa
lakes of wine and forests of meat (idiom); debauchery · sumptuous entertainment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác