酒庄
Phồn thể: 酒莊
jiǔ zhuāng
Âm Hán Việt: tửu trang
1.nhà máy rượu vang
winery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 酒莊
jiǔ zhuāng
Âm Hán Việt: tửu trang
1.nhà máy rượu vang
winery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác