酒器
jiǔ qì
Âm Hán Việt: tửu khí
1.đồ đựng rượu
2.chén rượu
drinking vessel · wine cup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiǔ qì
Âm Hán Việt: tửu khí
1.đồ đựng rượu
2.chén rượu
drinking vessel · wine cup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác