鄘
Yōng
Âm Hán Việt: dung
1.họ Yōng
2.tên một nước chư hầu
surname Yong · name of a feudal state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYōng
Âm Hán Việt: dung
1.họ Yōng
2.tên một nước chư hầu
surname Yong · name of a feudal state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác