鄂霍次克海
È huò cì kè Hǎi
Âm Hán Việt: ngạc hoắc thứ khắc hải
1.Biển Okhotsk
Sea of Okhotsk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácÈ huò cì kè Hǎi
Âm Hán Việt: ngạc hoắc thứ khắc hải
1.Biển Okhotsk
Sea of Okhotsk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác