鄂托克前旗
È tuō kè qián qí
Âm Hán Việt: ngạc thác khắc tiền kỳ
1.tiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯, Nội Mông
Otog Front banner or Otgiin Ömnöd khoshuu in Ordos 鄂尔多斯, Inner Mongolia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác