鄂图曼帝国
Phồn thể: 鄂圖曼帝國
È tú màn Dì guó
Âm Hán Việt: ngạc đồ mạn đế quốc
1.Đế quốc Ottoman (Đài Loan)
Ottoman Empire (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác