都会传奇
Phồn thể: 都會傳奇
dū huì chuán qí
Âm Hán Việt: đô hội truyền kỳ
1.truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
2.câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
3.giống như 都市传奇
urban legend (translation of recent Western term) · story or theory circulated as true · same as 都市传奇
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác