郲
Lái
Âm Hán Việt: lai
1.tên một nước thời Xuân Thu ở Sơn Đông hiện nay, bị nước Qi 齐 tiêu diệt
name of a country in Spring and Autumn period in modern Shandong, destroyed by Qi 齐
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác