郭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Guō
Âm Hán Việt: quách
1.họ Guō
surname Guo
guō
Âm Hán Việt: quách
1.tường thành ngoài
outer city wall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác