部首编排法
Phồn thể: 部首編排法
bù shǒu biān pái fǎ
Âm Hán Việt: bộ thủ biên bài pháp
1.cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ
dictionary arrangement of Chinese characters under radicals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác