郑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Zhèng
Âm Hán Việt: trịnh
1.nước Trịnh thời Chiến Quốc
2.họ Zhèng
3.viết tắt của Trịnh Châu 郑州, thủ phủ của Hà Nam
Zheng, a Zhou-dynasty state in the vicinity of present-day Xinzheng 新郑, a county-level city in Henan · abbr. for Zhengzhou 郑州, the capital of Henan · surname Zheng
zhèng
Âm Hán Việt: trịnh
1.dạng kết hợp dùng trong 郑重 và 雅郑
used in 郑重
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác