郅
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Zhì
Âm Hán Việt: chất
1.họ Zhì
surname Zhi
zhì
Âm Hán Việt: chất
1.cực kỳ
2.rất
extremely · very
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác