郁郁葱葱
Phồn thể: 鬱鬱蔥蔥
yù yù cōng cōng
Âm Hán Việt: uất uất thông thông
1.xanh tươi và um tùm (thành ngữ)
(idiom) (of plants) verdant; lush
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác