邻苯二甲酸酯
Phồn thể: 鄰苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ
Âm Hán Việt: lân bản nhị giáp toan chỉ
1.phthalate (hóa học)
phthalate (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác