邮政编码
Phồn thể: 郵政編碼
yóu zhèng biān mǎ
Âm Hán Việt: bưu chính biên mã
1.mã bưu điện
2.mã bưu chính
postal code · zip code
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác