邮政信箱
Phồn thể: 郵政信箱
yóu zhèng xìn xiāng
Âm Hán Việt: bưu chính tín rương
1.hộp thư bưu điện
post office box
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 郵政信箱
yóu zhèng xìn xiāng
Âm Hán Việt: bưu chính tín rương
1.hộp thư bưu điện
post office box
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác