邪门歪道
Phồn thể: 邪門歪道
xié mén wāi dào
Âm Hán Việt: tà môn oai đạo
1.nghĩa đen: cửa quỷ, đường cong (thành ngữ); hành vi tham nhũng
2.phương pháp gian dối
3.không trung thực
lit. devil's gate, crooked path (idiom); corrupt practices · crooked methods · dishonesty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác