邪荡
Phồn thể: 邪蕩
xié dàng
Âm Hán Việt: tà đãng
1.đồi trụy
obscene
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邪蕩
xié dàng
Âm Hán Việt: tà đãng
1.đồi trụy
obscene
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác