邪知邪见
Phồn thể: 邪知邪見
xié zhī xié jiàn
Âm Hán Việt: tà tri tà kiến
1.trí tuệ sai lầm và quan điểm sai lệch (Phật giáo)
false wisdom and erroneous views (Buddhism)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác