邪典电影
Phồn thể: 邪典電影
xié diǎn diàn yǐng
Âm Hán Việt: tà điển điện ảnh
1.phim kinh điển
cult film
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邪典電影
xié diǎn diàn yǐng
Âm Hán Việt: tà điển điện ảnh
1.phim kinh điển
cult film
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác