那斯达克
Phồn thể: 那斯達克
Nà sī dá kè
Âm Hán Việt: na tư đạt khắc
1.NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)
(Tw) Nasdaq (stock exchange)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác