那拉提草原
Nà lā dī cǎo yuán
Âm Hán Việt: na lạp đề thảo nguyên
1.thảo nguyên Nalat
Nalat grasslands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNà lā dī cǎo yuán
Âm Hán Việt: na lạp đề thảo nguyên
1.thảo nguyên Nalat
Nalat grasslands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác