邓小平理论
Phồn thể: 鄧小平理論
Dèng Xiǎo píng Lǐ lùn
Âm Hán Việt: đặng tiểu bình lý luận
1.Lý thuyết Đặng Tiểu Bình
2.Đặng Tiểu Bình chủ nghĩa
3.nền tảng phát triển kinh tế của CHND Trung Hoa sau Cách mạng Văn hóa, xây dựng nền kinh tế tư bản dưới sự kiểm soát của Đảng Cộng sản Trung Quốc
Deng Xiaoping Theory · Dengism · the foundation of PRC economic development after the Cultural Revolution, building the capitalist economy within Chinese Communist Party control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác