避税天堂
Phồn thể: 避稅天堂
bì shuì tiān táng
Âm Hán Việt: tị thuế thiên đường
1.thiên đường trốn thuế
tax haven
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 避稅天堂
bì shuì tiān táng
Âm Hán Việt: tị thuế thiên đường
1.thiên đường trốn thuế
tax haven
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác