避实就虚
Phồn thể: 避實就虛
bì shí jiù xū
Âm Hán Việt: tị thực tựu hư
1.(thành ngữ) tránh chỗ mạnh của địch và tấn công vào điểm yếu
(idiom) stay clear of the enemy's main force and strike at his weak points
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác