避实击虚
Phồn thể: 避實擊虛
bì shí jī xū
Âm Hán Việt: tị thực kích hư
see 避实就虚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 避實擊虛
bì shí jī xū
Âm Hán Việt: tị thực kích hư
see 避实就虚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác