避世绝俗
Phồn thể: 避世絕俗
bì shì jué sú
Âm Hán Việt: tị thế tuyệt tục
1.rút khỏi xã hội và sống ẩn dật (thành ngữ)
(idiom) to withdraw from society and live in seclusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác