避不见面
Phồn thể: 避不見面
bì bù jiàn miàn
Âm Hán Việt: tị bất kiến diện
1.từ chối gặp ai
2.tránh mặt ai
to refuse to meet sb · to avoid sb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác