遮天蔽日
zhē tiān bì rì
Âm Hán Việt: già thiên tế nhật
1.nghĩa đen: che trời lấp đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển đất trời
2.bao trùm khắp nơi
3.có tầm quan trọng lớn lao
lit. hiding the sky and covering the earth (idiom); fig. earth-shattering · omnipresent · of universal importance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác