遥遥无期
Phồn thể: 遙遙無期
yáo yáo wú qī
Âm Hán Việt: dao dao vô kỳ
1.mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
far in the indefinite future (idiom); so far away it seems forever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác