遥远
Phồn thể: 遙遠
yáo yuǎn
Âm Hán Việt: dao viễn
HSK 6
1.xa xôi; hẻo lánh
distant; remote
tính từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遙遠
yáo yuǎn
Âm Hán Việt: dao viễn
1.xa xôi; hẻo lánh
distant; remote
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác