遥控操作
Phồn thể: 遙控操作
yáo kòng cāo zuò
Âm Hán Việt: dao khống thao tác
1.vận hành từ xa
remote operation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遙控操作
yáo kòng cāo zuò
Âm Hán Việt: dao khống thao tác
1.vận hành từ xa
remote operation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác