遗体告别式
Phồn thể: 遺體告別式
yí tǐ gào bié shì
Âm Hán Việt: di thể cáo biệt thức
1.lễ tang
funeral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遺體告別式
yí tǐ gào bié shì
Âm Hán Việt: di thể cáo biệt thức
1.lễ tang
funeral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác