遗传性疾病
Phồn thể: 遺傳性疾病
yí chuán xìng jí bìng
Âm Hán Việt: di truyền tính tật bệnh
1.rối loạn di truyền
genetic disorder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác